CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HUÊ LỢI
icon-phone
Thống kê truy cập

Bảng giá xét nghiệm của phòng khám Medelab

Bảng giá xét nghiệm của phòng khám Medelab
Bảng giá xét nghiệm của phòng khám Medelab

Ưu đãi đặc biệt. Giảm 10% giá dịch vụ khi đặt lịch lấy máu

Liên hệ: 0916.513.382

Giá bán: 0 đ

Lượt xem:

Hotline: 0916 513 382 - 0966 513 382

Mọi biến đổi về bệnh lý trên cơ thể hầu hết đều biểu hiện thông qua các chỉ số xét nghiệm máu, việc xét nghiệm máu để chẩn đoán bệnh hay chỉ để kiểm tra sức khỏe định kỳ ngày càng trở nên tối cần thiết. Để kết quả xét nghiệm máu được chính xác, thì thời điểm lấy máu cũng rất quan trọng, lấy máu vào buổi sáng khi vừa ngủ dậy, chưa ăn uống hay hoạt động gì sẽ cho kết quả chính xác nhất.

Để nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng, chúng tôi hiện đang đưa ra chương trình “Đặt lịch Khám Trực Tuyến và lấy mẫu xét nghiệm tại nhà hợp tác cùng Phòng khám đa khoa Medelab

Ưu đãi 10% phí dịch vụ và Lấy Mẫu Xét Nghiệm Tại Nhà chỉ từ 40.000đ

Đặt lịch ngay qua  Hotline để được khám và lấy mẫu tại nhà: 0916 513 382


GIỚI THIỆU DỊCH VỤ LẤY MẪU XÉT NGHIỆM TẠI NHÀ – MEDELAB 

Hiện nay, người bệnh vô cùng e ngại mỗi khi tới các bệnh viện lớn làm xét nghiệm. Nguyên nhân là do các thủ tục phức tạp, sự quá tải của các bệnh viện, chuyên khoa nên bệnh nhân thường xuyên nhịn đói từ sáng tới trưa thậm chí là chiều mà chưa được làm các thủ tục cần thiết.

Thấu hiểu nhu cầu và mong muốn của khách hàng, MEDELAB cung cấp dịch vụ lấy mẫu xét nghiệm và trả kết quả tận nơi. Ngoài ra, MEDELAB luôn có đội ngũ tư vấn cho khách hàng dựa trên kết quả xét nghiệm cùng với những kết quả khám lâm sàng. Phương châm của MEDELAB là luôn mang đến cho bệnh nhân sự an tâm và kết quả chuẩn xác nhất.

1. Quy mô Trung tâm xét nghiệm

Với diện tích 1000m2 cùng hệ thống trang thiết bị hiện đại, tiên tiến, Trung tâm xét nghiệm Medelab có thể đáp ứng tới 100.000 test/ngày.

2. Hệ thống trang thiết bị

  • Trung tâm xét nghiệm đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.
  • Toàn bộ trang thiết bị hoạt động trong môi trường đảm bảo theo đúng quy định của các nhà sản xuất.

  • Hóa chất sử dụng tuân thủ hệ thống kiểm tra chất lượng quốc tế kiểm định theo tiêu chuẩn ISO.

3. Đội ngũ chuyên môn

  • Đội ngũ giáo sư, bác sĩ chuyên môn xét nghiệm được tuyển chọn kỹ lưỡng có nhiều năm kinh nghiệm và đã từng công tác tại khoa xét nghiệm thuộc các bệnh viện tuyến Trung Ương của Việt Nam như: Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Việt Đức, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, …

  • Kĩ thuật viên được đào tạo cơ bản, có trình độ từ cao đẳng đến đại học.

4. Phương pháp lấy mẫu bằng Vacuette hiện đại, thay thế cho phương pháp lấy mẫu bằng xylanh truyền thống

  • Sử dụng một lần, an toàn tuyệt đối cho kĩ thuật viên và khách hàng (giảm sự lệ thuộc vào con người bằng việc máu được hút tự động theo phương pháp chân không)
  • Không bị vỡ tĩnh mạch, giúp bệnh nhân đỡ đau trong quá trình lấy máu
  • Không làm vỡ hồng cầu và các tế bào máu nhằm đảm bảo chất lượng máu đúng tiêu chuẩn, đưa ra kết quả có độ chính xác cao.

5. Trả kết quả nhanh chóng

  • Trực tiếp
  • Gián tiếp: Email, Website

6. Phần mềm quản lý đạt tiêu chuẩn quốc tế – Bảo mật thông tin

7. Dịch vụ lấy mẫu xét nghiệm tại nhà – Hệ thống chăm sóc khách hàng phục vụ 24/7.

8. Liên hệ tư vấn xét nghiệm – Đặt lịch khám – Đặt lịch lấy máu xét nghiệm tại nhà qua SĐT: 0916 513 382

STT MÃ VP NỘI DUNG Đơn vị Giá niêm yết
1. HUYẾT HỌC        
1 01-0135 01-0135 Tổng phân tích máu Lần 120,000
2 01-0123 01-0123 Thời gian máu đông (MĐ) Lần 40,000
3 01-0127 01-0127 Định nhóm máu Rh Lần 60,000
4 01-0121 01-0121 Máu lắng (bằng máy tự động) Lần 80,000
5 01-0201 01-0201 Cặn lắng Lần 65,000
6 01-0203 01-0203 Nghiệm pháp 3 cốc Lần 70,000
7 01-0126 01-0126 Định nhóm máu hệ ABO (bằng 2 phương pháp) Lần 60,000
8 01-0118 01-0118 Huyết đồ Lần 210,000
9 01-0301 01-0301 Tủy đồ (đã bao gồm thủ thuật chọc hút dịch tủy xương ) Lần 700,000
10 01-0125 01-0125 Ngưng tập tiểu cầu với các chất kích tập khác nhau Lần 650,000
11 01-0303 01-0303 Tinh dịch đồ Lần 210,000
12 01-0124 01-0124 Thời gian máu chảy (MC) Lần 40,000
13 01-0117 01-0117 Hồng cầu lưới Lần 65,000
14 01-0129 01-0129 Protein C Lần 670,000
15 01-0130 01-0130 Protein S Lần 670,000
16 01-0131 01-0131 Prothrombin (PT) Lần 105,000
17 01-0133 01-0133 APTT Lần 105,000
18 01-0134 01-0134 Thời gian Thrombin Lần 105,000
19 01-0116 01-0116 Fibrinogen Lần 130,000
20 01-0103 01-0103 Coombs test (Trực tiếp) (Direct Antiglobulin) Lần 150,000
21 01-0104 01-0104 Coombs test (Gián tiếp) (Indirect Antiglobulin) Lần 150,000
22 01-0105 01-0105 D-Dimer Lần 755,000
23 01-0106 01-0106 Điện di huyết sắc tố Lần 505,000
24 01-0107 01-0107 Factor II Lần 750,000
25 01-0108 01-0108 Factor V Lần 480,000
26 01-0109 01-0109 Factor VII Lần 480,000
27 01-0110 01-0110 Factor VIII Lần 360,000
28 01-0111 01-0111 Factor IX Lần 405,000
29 01-0112 01-0112 Factor X Lần 480,000
30 01-0113 01-0113 Factor XI Lần 480,000
31 01-0114 01-0114 Factor XII Lần 750,000
32 01-0115 01-0115 Factor XIII Lần 1,790,000
33 01-0119 01-0119 Ký sinh trùng sốt rét (giọt đàn) Lần 80,000
34 01-0120 01-0120 Lupus Anticoagulants (LA) Lần 555,000
35 01-0122 01-0122 MPO (Myeloperoxydase) – phương pháp nhuộm Lần 100,000
36 01-0101 01-0101 Alkalin phosphatase bạch cầu hạt Lần 100,000
37 01-0132 01-0132 Tế bào Hargraves Lần 290,000
38 01-0202 01-0202 Cặn Addis Lần 70,000
39 01-0102 01-0102 Antithrombin (AT) Lần 450,000
40 01-0136 01-0136 Xét nghiệm kháng thể bất thường nhóm máu Lần 360,000
41 01-0137 01-0137 Xét nghiệm định danh kháng thể bất thường nhóm máu Lần 1,800,000
42 01-0138 01-0138 Xét nghiệm kháng thể ngưng kết lạnh Lần 90,000
43 01-0304 01-0304 Xét nghiệm kháng thể kháng tinh trùng Lần 1,300,000
44 01-0128 01-0128 Nghiệm pháp Von-kaulla Lần 75,000
2. HÓA SINH        
1 02-0209 02-0209 Protein niệu 24h Lần 50,000
2 02-0301 02-0301 Tìm máu trong phân (FOB) Lần 105,000
3 02-0137 02-0137 Định lượng IgA Lần 260,000
4 02-0139 02-0139 Định lượng IgG Lần 260,000
5 02-0140 02-0140 Định lượng IgM Lần 250,000
6 02-0138 02-0138 Định lượng IgE Lần 260,000
7 02-0203 02-0203 Protein niệu Lần 65,000
8 02-0149 02-0149 Glucose Lần 40,000
9 02-0207 02-0207 Amylase niệu Lần 75,000
10 02-0193 02-0193 Nghiệm pháp dung nạp đường huyết Lần 180,000
11 02-0151 02-0151 HbA1c Lần 135,000
12 02-0188 02-0188 Urea Lần 40,000
13 02-0208 02-0208 Tổng phân tích nước tiểu Lần 50,000
14 02-0132 02-0132 Creatinine Lần 40,000
15 02-0117 02-0117 AST (SGOT) Lần 40,000
16 02-0110 02-0110 ALT (SGPT) Lần 40,000
17 02-0147 02-0147 GGT Lần 50,000
18 02-0119 02-0119 Bilirubin Toàn phần Lần 50,000
19 02-0120 02-0120 Bilirubin Trực tiếp Lần 50,000
20 02-0121 02-0121 Bilirubin Gián tiếp Lần 50,000
21 02-0103 02-0103 Acid Uric Lần 50,000
22 02-0127 02-0127 Cholesterol Lần 45,000
23 02-0186 02-0186 Triglyceride Lần 45,000
24 02-0153 02-0153 HDL-Cholesterol Lần 45,000
25 02-0171 02-0171 LDL – Cholesterol Lần 45,000
26 02-0134 02-0134 Na+ Lần 70,000
27 02-0135 02-0135 K+ Lần 70,000
28 02-0136 02-0136 Cl- Lần 70,000
29 02-0123 02-0123 Canxi ion Lần 55,000
30 02-0124 02-0124 Canxi toàn phần Lần 55,000
31 02-0181 02-0181 Protein toàn phần Lần 55,000
32 02-0104 02-0104  Albumin Lần 55,000
33 02-0148 02-0148 Globulin Lần 55,000
34 02-0184 02-0184 Sắt huyết thanh (Iron) Lần 70,000
35 02-0187 02-0187 Troponin I Lần 200,000
36 02-0129 02-0129 CK – MB Lần 105,000
37 02-0170 02-0170 Lactac dehydrogenase (LDH) Lần 55,000
38 02-0105 02-0105 Alkalin Phosphatase (ALP) Lần 60,000
39 02-0108 02-0108 α-Amylase Lần 75,000
40 02-0201 02-0201 Microalbumin niệu Lần 140,000
41 02-0106 02-0106 α1 Antitrypsin Lần 120,000
42 02-0126 02-0126 Ceruloplasmin Lần 235,000
43 02-0174 02-0174 Lipase Lần 155,000
44 02-0173 02-0173 Lipoprotein (a) Lần 200,000
45 02-0128 02-0128 Cholinesterase Lần 120,000
46 02-0115 02-0115 Apolipoprotein AI (APO AI) Lần 120,000
47 02-0116 02-0116 Apolipoprotein B100 (APO B100) Lần 120,000
48 02-0179 02-0179 Prealbumin Lần 70,000
49 02-0101 02-0101 A/G Lần 60,000
50 02-0192 02-0192 β2 Microglobulin Lần 250,000
51 02-0180 02-0180 Procalcitonin Lần 500,000
52 02-0152 02-0152 Hydroxybutyrate dehydrogenase (HBDH) Lần 150,000
53 02-0177 02-0177 NT-proBNP Lần 600,000
54 02-0154 02-0154 Homocysteine Lần 290,000
55 02-0133 02-0133 Điện di Protein Lần 480,000
56 02-0111 02-0111 Anti cardiolipin – (IgG, IgM) Lần 700,000
57 02-0143 02-0143 Ferritin Lần 160,000
58 02-0185 02-0185 Transferrin Lần 200,000
59 02-0141 02-0141 Đồng Lần 350,000
60 02-0175 02-0175 Magnesium Lần 130,000
61 02-0178 02-0178 Phospho Lần 140,000
62 02-0142 02-0142 Erythropoietin (EPO) Lần 160,000
63 02-0167 02-0167 Lactic Acid (Xét nghiệm kiềm toan khí máu) Lần 400,000
64 02-0168 02-0168 Kappa Light Chain Lần 1,800,000
65 02-0169 02-0169 Lambda Light Chain Lần 1,800,000
66 02-0189 02-0189 Vitamin B12 Lần 300,000
67 02-0190 02-0190 Vitamin D toàn phần Lần 500,000
68 02-0191 02-0191 Vitamin B9 (Folate) Lần 250,000
69 02-0204 02-0204 Urea niệu Lần 65,000
70 02-0205 02-0205 Creatinin niệu Lần 65,000
71 02-0206 02-0206 Acid Uric niệu Lần 75,000
72 02-0401 02-0401 Protein trong dịch não tủy Lần 50,000
73 02-0402 02-0402 Rivalta Lần 70,000
74 02-0130 02-0130 CK – total Lần 75,000
75 02-0113 02-0113 Anti phospholipid (gồm: Anti cardiolipin, Anti β2 glycoprotein 1, Lupus Anticoagulants) Lần 2,635,000
3. NỘI TIẾT TỐ        
1 03-0106 03-0106 Cortisol Lần 210,000
2 03-0109 03-0109 FSH Lần 195,000
3 03-0114 03-0114 LH Lần 195,000
4 03-0119 03-0119 T3 – total Lần 140,000
5 03-0103 03-0103 Thyroglobulin (TG) Lần 305,000
6 03-0116 03-0116 Prolactin Lần 195,000
7 03-0201 03-0201 HCG(test nhanh) Lần 65,000
8 03-0120 03-0120 T3 – free Lần 140,000
9 03-0122 03-0122 T4 – free Lần 140,000
10 03-0124 03-0124 TSH Lần 130,000
11 03-0102 03-0102 Anti TG Lần 250,000
12 03-0115 03-0115 Progesterone Lần 195,000
13 03-0108 03-0108 Estradiol Lần 195,000
14 03-0123 03-0123 Testosterone Lần 195,000
15 03-0104 03-0104 β-HCG Lần 200,000
16 03-0121 03-0121 T4 – total Lần 140,000
17 03-0125 03-0125 Thyroid Uptake Lần 130,000
18 03-0117 03-0117 Parathyroid hormone (PTH) Lần 300,000
19 03-0128 03-0128 Unconjugated Estriol (uE3) Lần 190,000
20 03-0105 03-0105 Calcitonin Lần 280,000
21 03-0110 03-0110 GH Lần 420,000
22 03-0111 03-0111 ACTH(Hormon kích vỏ thượng thận) Lần 380,000
23 03-0112 03-0112 IGF-1(Insulin-like growth factor 1 ) Lần 400,000
24 03-0113 03-0113 Insulin Lần 160,000
25 03-0118 03-0118 SHBG Lần 290,000
26 03-0127 03-0127 Osteocalcin Lần 290,000
27 03-0131 03-0131 Xét nghiệm sàng lọc trước sinh Triple Test Lần 700,000
28 03-0130 03-0130 Xét nghiệm sàng lọc trước sinh Double Test Lần 700,000
4. MIỄN DỊCH        
1 04-0107 04-0107 Định lượng Kháng thể kháng chuỗi kép Ds-DNA Lần 825,000
2 04-0108 04-0108 Định lượng Kháng thể kháng nhân – ANA Lần 825,000
3 04-0111 04-0111 Xét nghiệm xác định HLA Lần 4,000,000
4 04-0102 04-0102 Anti-Cyclic citrullinated peptide (Anti CCP) Lần 420,000
5 04-0103 04-0103 Anti β2 glycoprotein 1 (IgG, IgM) Lần 1,380,000
6 04-0104 04-0104 Anti TPO Lần 315,000
7 04-0105 04-0105 Complement C3 Lần 170,000
8 04-0106 04-0106 Complement C4 Lần 170,000
9 04-0109 04-0109 HLA-B27 Lần 1,300,000
10 04-0110 04-0110 TRab Lần 480,000
11 04-0112 04-0112 Xét nghiệm TCD3 Lần 575,000
12 04-0113 04-0113 Xét nghiệm TCD4 Lần 575,000
13 04-0114 04-0114 Xét nghiệm TCD8 Lần 575,000
5. VI SINH        
1 05-0154 05-0154 Gamma latex định tính Lần 120,000
2 05-0127 05-0127 HBsAb (test nhanh) Lần 90,000
3 05-0302 05-0302 Chlamydia dịch Lần 140,000
4 05-0123 05-0123 HBeAb (Test nhanh) Lần 90,000
5 05-0110 05-0110 CRP định lượng Lần 130,000
6 05-0105 05-0105 ASLO định lượng Lần 135,000
7 05-0161 05-0161 Rubella định tính (test nhanh) Lần 430,000
8 05-0106 05-0106 ASLO định tính Lần 100,000
9 05-0312 05-0312 Soi tươi dịch họng Lần 90,000
10 05-0211 05-0211 pH của phân Lần 50,000
11 05-0111 05-0111 CRP định tính Lần 100,000
12 05-0301 05-0301 Soi tươi dịch âm đạo Lần 85,000
13 05-0140 05-0140 HP (H.Pylori) Ab định tính Lần 110,000
14 05-0311 05-0311 Soi tươi dịch niệu đạo Lần 100,000
15 05-0125 05-0125 HBeAg (test nhanh) Lần 90,000
16 05-0129 05-0129 HBsAg (test nhanh) Lần 100,000
17 05-0204 05-0204 Soi phân Lần 150,000
18 05-0142 05-0142 Ký sinh trùng sốt rét (test nhanh) Lần 120,000
19 05-0128 05-0128 HBsAg định lượng Lần 570,000
20 05-0201 05-0201 Rota Virus Lần 185,000
21 05-0133 05-0133 HCV Ab (Test nhanh) Lần 105,000
22 05-0150 05-0150 Sốt xuất huyết (dengue) Lần 200,000
23 05-0116 05-0116 Giang mai định tính Lần 130,000
24 05-0151 05-0151 TB (test nhanh) Lần 105,000
25 05-0114 05-0114 Anti-HIV (test nhanh) Lần 95,000
26 05-0108 05-0108 CMV – IgG miễn dịch tự động Lần 230,000
27 05-0109 05-0109 CMV – IgM miễn dịch tự động Lần 260,000
28 05-0112 05-0112 EBV – IgG miễn dịch tự động Lần 335,000
29 05-0113 05-0113 EBV – IgM miễn dịch tự động Lần 335,000
30 05-0115 05-0115 Giang mai miễn dịch tự động Lần 220,000
31 05-0117 05-0117 Anti HAV – IgM miễn dịch tự động Lần 180,000
32 05-0118 05-0118 Anti HAV – IgG miễn dịch tự động Lần 180,000
33 05-0119 05-0119 HBcAb – IgM miễn dịch tự động Lần 180,000
34 05-0120 05-0120 HBcAb (test nhanh) Lần 105,000
35 05-0121 05-0121 HBcAb total miễn dịch tự động Lần 180,000
36 05-0122 05-0122 HBeAb miễn dịch tự động Lần 150,000
37 05-0124 05-0124 HBeAg miễn dịch tự động Lần 150,000
38 05-0126 05-0126 HBsAb miễn dịch tự động Lần 170,000
39 05-0132 05-0132 HCV Ab miễn dịch tự động Lần 1,000,000
40 05-0134 05-0134 Herpes – IgG miễn dịch tự động Lần 210,000
41 05-0135 05-0135 Herpes – IgM miễn dịch tự động Lần 235,000
42 05-0136 05-0136 HEVAb – IgM miễn dịch tự động Lần 290,000
43 05-0141 05-0141 Kháng thể Amip trong máu Lần 220,000
44 05-0148 05-0148 Rubella – IgG miễn dịch tự động Lần 290,000
45 05-0149 05-0149 Rubella – IgM miễn dịch tự động Lần 290,000
46 05-0159 05-0159 Rubella – IgG định lượng Lần 290,000
47 05-0152 05-0152 Toxoplasma – IgG miễn dịch tự động Lần 220,000
48 05-0153 05-0153 Toxoplasma – IgM miễn dịch tự động Lần 220,000
49 05-0155 05-0155 Gamma latex định lượng Lần 130,000
50 05-0156 05-0156 Giun chỉ Lần 220,000
51 05-0157 05-0157 Ấu trùng giun chỉ Lần 140,000
52 05-0101 05-0101 Cấy máu: Định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ Lần 450,000
53 05-0401 05-0401 Cấy nước tiểu: Định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ Lần 450,000
54 05-0402 05-0402 Cấy nước tiểu tìm vi khuẩn lao và làm kháng sinh đồ Lần 500,000
55 05-0212 05-0212 Cấy phân: định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ Lần 450,000
56 05-0202 05-0202 Ấu trùng sán dây bò Lần 220,000
57 05-0203 05-0203 Ấu trùng sán dây lợn Lần 220,000
58 05-0206 05-0206 Giun đũa Lần 220,000
59 05-0208 05-0208 Giun lươn Lần 220,000
60 05-0209 05-0209 Hạt mỡ trong phân Lần 55,000
61 05-0210 05-0210 Ký sinh trùng đường ruột Lần 160,000
62 05-0306 05-0306 Sán lá phổi Lần 290,000
63 05-0307 05-0307 BK trong đờm (soi tươi) Lần 105,000
64 05-0304 05-0304 Trứng sán lá phổi Lần 480,000
65 05-0308 05-0308 Cấy mủ: định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ Lần 450,000
66 05-0309 05-0309 Cấy dịch ổ bụng: định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ Lần 520,000
67 05-0310 05-0310 Cấy dịch phế quản: định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ Lần 450,000
68 05-0313 05-0313 Cấy dịch họng hầu: định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ Lần 450,000
69 05-0314 05-0314 Cấy dịch khớp: định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ Lần 450,000
70 05-0319 05-0319 Cấy dịch tai: định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ Lần 450,000
71 05-0320 05-0320 Cấy dịch mũi: định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ Lần 450,000
72 05-0315 05-0315 Cấy dịch não tủy: định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ Lần 450,000
73 05-0316 05-0316 Cấy dịch âm đạo: định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ Lần 450,000
74 05-0317 05-0317 Cấy dịch niệu đạo: định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ Lần 450,000
75 05-0318 05-0318 Cấy đờm: định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ Lần 450,000
76 05-0305 05-0305 Cấy đờm: tìm vi khuẩn lao và làm kháng sinh đồ Lần 500,000
77 05-0321 05-0321 Cấy dịch não tủy: tìm vi khuẩn lao và làm kháng sinh đồ Lần 500,000
78 05-0162 05-0162 HAVAb (Test nhanh) Lần 220,000
79 05-0213 05-0213 Cặn dư (gồm : Soi phân, pH của phân, tỷ lệ VK) Lần 200,000
80 05-0322 05-0322 Cấy đờm tìm vi khuẩn lao và làm kháng sinh đồ MGIT (3 tuần) Lần 650,000
81 05-0323 05-0323 Cấy dịch khớp tìm vi khuẩn lao và làm kháng sinh đồ Lần 450,000
82 05-0324 05-0324 Cấy dịch khớp tìm vi khuẩn lao và làm kháng sinh đồ MGIT (3 tuần) Lần 725,000
83 05-0163 05-0163 EV 71 Lần 290,000
84 05-0403 05-0403 Cúm A (Test nhanh) Lần 350,000
85 05-0404 05-0404 Sốt xuất huyết (NS1) Lần 400,000
86 05-0405 05-0405 XN Virus Sởi IgM (ELISA) Lần 300,000
87 05-0406 Cấy phân tìm vi khuẩn tả, lị, thương hàn Lần 180,000
6. DÂU ẤN UNG THƯ        
1 06-0111 06-0111 PSA Free Lần 300,000
2 06-0108 06-0108 HE4 Lần 600,000
3 06-0105 06-0105 CA 72-4 Lần 300,000
4 06-0113 06-0113 SCC Lần 450,000
5 06-0107 06-0107 CYFRA 21-1 Lần 300,000
6 06-0102 06-0102 CA 125 Lần 220,000
7 06-0103 06-0103 CA15-3 Lần 220,000
8 06-0106 06-0106 CEA Lần 250,000
9 06-0112 06-0112 PSA Total Lần 250,000
10 06-0101 06-0101 AFP Lần 200,000
11 06-0110 06-0110 ProGRP Lần 350,000
12 06-0104 06-0104 CA 19-9 Lần 250,000
13 06-0109 06-0109 NSE Lần 400,000
7. SINH HỌC PHÂN TỬ        
1 07-0107 07-0107 Sốt xuất huyết PCR Lần 750,000
2 07-0203 07-0203 HPV Realtime PCR định genotype Lần 775,000
3 07-0106 07-0106 HCV Realtime PCR định lượng Lần 1,200,000
4 07-0103 07-0103  HBV Realtime PCR định lượng Lần 800,000
5 07-0205 07-0205 Gắn chèn của HPV 16 Realtime PCR Lần 2,200,000
6 07-0104 07-0104 HBV Realtime PCR định genotype Lần 1,600,000
7 07-0202 07-0202 Lậu cầu PCR định tính Lần 600,000
8 07-0204 07-0204 TB Realtime PCR định tính Lần 500,000
9 07-0206 07-0206 Gắn chèn của HPV 18 Realtime PCR Lần 2,200,000
10 07-0105 07-0105 HCV Realtime PCR định genotype Lần 2,000,000
11 07-0102 07-0102 CMV Realtime PCR định tính Lần 450,000
12 07-0101 07-0101 CMV Realtime PCR định lượng Lần 700,000
13 07-0108 07-0108 HBV Realtime PCR định tính Lần 500,000
14 07-0109 07-0109 HCV Realtime PCR định tính Lần 750,000
15 07-0110 07-0110 EBV Realtime PCR định tính Lần 500,000
16 07-0111 07-0111 EBV Realtime PCR định lượng Lần 750,000
17 07-0201 07-0201 HPV Realtime PCR định tính Lần 600,000
8. THUỐC        
1 08-0201 08-0201 Chất gây nghiện trong nước tiểu (MOP) Lần 90,000
9. GIẢI PHẪU BỆNH        
1 09-0101 09-0101 Tế bào âm đạo Pap smear Lần 170,000
2 SIN001 SIN001 Sinh thiết Lần 250,000
3 09-0103 Thin Prep test (CDUTCTC) Lần 600,000
4 09-1000 Tế bào tuyến vú Lần 200,000
10. CẤP GIẤY KSK        
1 KSK002 KSK cho trẻ nhỏ Lần 130,000
2 BAN002 Bản sao cấp giấy KSK Lần 20,000
3 KSK001 Khám cấp giấy KSK cho người lớn Lần 200,000
11. DA LIỄU        
1 DL01 Điều trị các bệnh lý rối loạn sắc tố vùng cổ, mặt Cm2 200,000
2 DL02 Điều trị các tổn thương dày sừng Cm2 180,000
3 DL26 Điều trị condylome (sùi mào gà) vừa Lần 800,000
4 DL27 Điều trị condylome (sùi mào gà) nhiều Lần 1,200,000
5 DL05 Điều trị mảng mỡ vàng mi mắt ( Nốt nhỏ) Nốt 325,000
6 DL28 Điều trị mảng mỡ vàng mi mắt ( Nốt to ) Nốt 500,000
7 DL29 Điều trị nốt ruồi to ( có chích thuốc) Nốt 500,000
8 DL06 Điều trị nốt ruồi to Nốt 130,000
9 DL30 Điều trị nốt ruồi nhỏ Nốt 65,000
10 DL09 Điều trị tàn nhang vùng mặt Nốt 130,000
11 DL11 Điều trị u tuyến mồ hôi (vừa) Lần 800,000
12 DL12 Điều trị u tuyến mồ hôi (nhiều) Lần 1,200,000
13 DL13 Điều trị sẹo lồi  (to) Lần 250,000
14 DL31 Điều trị chai chân, tay (nhỏ) Lần 260,000
15 DL32 Điều trị chai chân, tay ( to) Lần 500,000
16 DL15 Điều trị sẹo xấu Lần 200,000
17 DL16 Điều trị tẩy xăm Cm2 250,000
18 DL17 Điều trị mắt cá lòng bàn chân, tay (nhỏ) Nốt 260,000
19 DL18 Điều trị mắt cá lòng bàn chân, tay (to) Nốt 500,000
20 DL19 Điều trị hạt cơm phẳng (nhỏ) Nốt 55,000
21 DL33 Điều trị hạt cơm phẳng (ít) Cm2 200,000
22 DL34 Điều trị hạt cơm phẳng (vừa) Cm2 500,000
23 DL35 Điều trị hạt cơm phẳng (nhiều) Cm2 1,000,000
24 DL25 Điều trị sẹo lồi (nhỏ) Lần 195,000
12. DỊCH VỤ TẠI NHÀ        
1 KHA025 Đặt sonde dạ dày tại nhà Lần 200,000
2 KHA0023 Truyền dịch tại nhà Lần 200,000
3 KHA024 Đặt thông tiểu tại nhà Lần 200,000
4 KHA027 Tiêm bắp tại nhà Lần 150,000
5 KHA026 Tiêm tĩnh mạch tại nhà Lần 200,000
6 KHA022 Đo huyết áp tại nhà Lần 130,000
7 CON002 Công lấy máu tại nhà Lần 10,000
13. ĐIỆN TIM        
1 DIE001 Điện tim ( ECG ) Lần 100,000
2 DIE020 Điện tim đồ gắng sức Lần 800,000
14.1 ĐIỀU TRỊ RĂNG        
1 DIN011 Đính đá Răng 500,000
2 NR0003 Nhổ răng mọc lệch Răng 1,000,000
3 CHU027 Chữa tủy ca khó Răng 2,000,000
4 PHA001 Cắt lợi trùm Răng 300,000
5 PHA003 Phẫu thuật nạo túi nha chu/1 hàm Hàm 1,000,000
6 NR0002 Nhổ răng vĩnh viễn thông thường Răng 500,000
7 DIE013 Điều trị tủy lại ( răng 1 ống tủy ) Răng 800,000
8 DIE014 Điều trị tủy lại ( răng 2 ống tủy) Răng 1,000,000
9 DIE017 Điều trị tủy lại ( răng 3 ống tủy) Răng 1,500,000
10 CHU05 Chữa tủy răng sữa Răng 500,000
11 LAY01 Lấy cao răng đánh bóng Độ I Lần 200,000
12 LAY02 Lấy cao răng đánh bóng Độ II Lần 300,000
13 TAY006 Tẩy trắng răng chậm Lần 2,000,000
14 TAY004 Tẩy trắng răng nhanh Lần 3,000,000
15 TRA002 Trám thẩm mỹ Răng 300,000
16 HF01 Hàn răng Fuji Răng 200,000
17 HC01 Hàn răng Composite Răng 300,000
18 PHU27 Mảng chống nghiến Lần 1,000,000
14.2 PHỤC HÌNH RĂNG        
1 PHU28 Phục hình răng sứ thường Răng 1,000,000
2 PHU29 Phục hình răng sứ titan Đức Răng 2,500,000
3 PHU30 Phục hình răng sứ titan Răng 2,000,000
4 PHU31 Phục hình răng sứ ceramic Răng 5,000,000
5 PHU32 Phục hình răng sứ cercon Răng 6,000,000
6 PHU33 Phục hình hàm khung ( 01 hàm) Hàm 2,500,000
7 PHU34 Lên răng nhựa Mỹ( 01 răng) Răng 100,000
14.3. CẮM IMPLANT        
1 HAN01 Hàn Quốc(giá đã bao gồm cả răng) Răng 15,000,000
2 HAN02 Mỹ(giá đã bao gồm cả răng) Răng 20,000,000
3 HAN03 Đức(giá đã bao gồm cả răng) Răng 25,000,000
14.4. NẮN CHỈNH CỐ ĐỊNH        
1 MAC01 Mắc cài kim loại( 2 hàm) 2 Hàm 20,000,000
2 MAC02 Mắc cài sứ (2 hàm) 2 Hàm 25,000,000
3 MAC03 Mắc cài pha lê (2 hàm) 2 Hàm 30,000,000
4 MAC04 Cắm minivits( 01 vít) Vít 2,000,000
15. KHÁM BỆNH        
1 KHA018 Khám chuyên khoa nội giáo sư Lần 300,000
2 KHA019 Khám chuyên khoa nội giáo sư lần 2 Lần 150,000
3 KHA0021 Khám bệnh tại nhà có bác sĩ kèm y tá Lần 400,000
4 KHA0020 Khám bệnh tại nhà có bác sĩ Lần 300,000
5 KHA009 Khám cấp cứu Nội Lần 300,000
6 KHA010 Khám cấp cứu Ngoại Lần 300,000
7 KHA014 Khám thai Lần 100,000
8 KHA017 Khám vú Lần 100,000
9 KHA008 Khám sản phụ khoa Lần 100,000
10 KHA002 Khám chuyên khoa nội Lần 100,000
11 KHA003 Khám chuyên khoa ngoại Lần 100,000
12 KHA004 Khám chuyên khoa tai mũi họng Lần 100,000
13 KHA005 Khám chuyên khoa răng hàm mặt Lần 100,000
14 KHA006 Khám chuyên khoa nhi Lần 100,000
15 KHA007 Khám chuyên khoa mắt Lần 100,000
16 KH008 Khám da liễu Lần 100,000
17 KHAM0022 Khám giáo sư cơ xương khớp Lần 300,000
18 KHAM023 Khám tiểu phẫu Lần 0
16. KHÁM VIP        
1 KV01 Khám nội VIP Lần 500,000
2 KV02 Khám thai VIP Lần 500,000
3 KV03 Khám sản phụ khoa VIP Lần 500,000
4 KV04 Khám chuyên khoa ngoại VIP Lần 500,000
5 KV05 Khám chuyên khoa tai mũi họng VIP Lần 500,000
6 KV06 Khám chuyên khoa răng hàm mặt VIP Lần 500,000
7 KV07 Khám chuyên khoa nhi VIP Lần 500,000
8 KV08 Khám chuyên khoa mắt VIP Lần 500,000
9 KV09 Khám vú VIP Lần 500,000
17. MẮT        
1 DAN001 Đánh bờ mi và nặn ép bờ mi Lần 150,000
2 TRI003 Trích chắp lẹo Lần 200,000
3 DAN002 Bóc giả mạc Lần 95,000
4 DOT002 Thông lệ đạo một mắt Lần 170,000
5 DON001 Đo nhãn áp Lần 65,000
6 RUA001 Rửa cùng đồ 1 mắt Lần 65,000
7 BOM001 Bơm rửa lệ đạo Lần 130,000
8 LAY001 Lấy sạn vôi kết mạc một mắt Lần 100,000
9 LAY0010 Lấy sạn vôi kết mạc hai mắt Lần 180,000
10 LAY011 Lấy dị vật giác mạc một mắt Lần 170,000
11 GONG01 Gọng kính Dolmolu Korea 425 Chiếc 510,000
12 GONG02 Gọng kính thời trang KF 8062 Chiếc 126,000
13 GONG03 Gọng kính thời trang TR90 Chiếc 150,000
14 GONG04 6361CM5 Irus Chiếc 672,000
15 GONG05 FW1108D Finewear Chiếc 1,440,000
16 GONG06 Gọng kính dẻo Hàn Quốc Chiếc 240,000
17 GONG07 Gọng kính TT glasses dẻo to Chiếc 195,000
18 GONG8 Gọng kính glasses TT dẻo nhỏ Chiếc 120,000
19 GONG09 Gọng kính Nicon Chiếc 300,000
20 GONG10 Gọng kính TT glasses hóa sinh Chiếc 225,000
21 GONG11 Gọng kính Oxydo HK 650 Chiếc 780,000
22 GONG12 Gọng kính QVIST 720 Chiếc 864,000
23 GONG13 Gọng kính VANE CN245 Chiếc 294,000
24 GONG14 Gọng kính VISTAS CN 350 Chiếc 420,000
25 GONG15 Gọng kính WB CN245 Chiếc 294,000
26 GONG16 Gọng kính HUVITZ Korea 280 Chiếc 336,000
27 GONG17 Gọng kính Catherine Deneuve Cn 425 Chiếc 510,000
28 GONG18 Gọng kính Colin CN425 Chiếc 510,000
29 GONG19 Gọng kính Grant CN425 Chiếc 510,000
30 GONG20 Gọng kính GUESS CN450 Chiếc 540,000
31 GONG21 Gọng kính Jiuding CN680 Chiếc 816,000
32 GONG22 Gọng kính Lodenselan CN950 Chiếc 1,140,000
33 GONG23 Gọng kính LOZZA CN425 Chiếc 510,000
34 GONG24 Gọng kính Markbose CN425 Chiếc 510,000
35 GONG25 Gọng kính Midun CN950 Chiếc 1,140,000
36 GONG26 Gọng khoan P+US PL1106AJ1 HK 1390 Chiếc 1,668,000
37 GONG27 Gọng kính Pairdet CN850 Chiếc 1,020,000
38 GONG28 Gọng kính Sophia Loren C350 Chiếc 420,000
39 GONG29 Gọng  kính POLOSPORT CN325 Chiếc 390,000
40 GONG30 Gọng kính Huvitz Korea Chiếc 336,000
41 GONG31 Gọng kính renoma 5020C11 Korea Chiếc 696,000
42 GONG32 Gọng kính CHINCOOK 260 Chiếc 312,000
43 GONG33 Gọng kính Galaxy Chiếc 360,000
44 GONG34 Gọng kính Sphthalmic 325 Korea Chiếc 390,000
45 GONG36 Gọng kính Sunrise Chiếc 336,000
46 KINH12 Mắt viễn 1.61 ( Một mắt) 1 mắt 140,000
47 KINH13 Mắt cận 1.61 ( Một mắt) 1 mắt 140,000
48 KINH14 Mắt phản quang ( Một mắt) 1 mắt 90,000
49 KINH15 Mắt tráng cứng ( Một mắt) 1 mắt 44,000
50 KINH16 Kính mắt Givenchy CN680 Chiếc 816,000
51 KINH17 Gọng kính Medici 720 Chiếc 864,000
52 KINH18 Gọng kính Teresa CN720 Chiếc 864,000
53 GONG39 Gọng kính Rossion Chiếc 414,000
54 GONG40 Gọng kính CK Chiếc 414,000
55 GONG41 Gọng kính RayBan Chiếc 414,000
56 GONG42 Gọng kính Bvlgari Chiếc 414,000
57 GONG43 Gọng kính Champion Chiếc 414,000
58 GONG44 Gọng kính Police Chiếc 414,000
59 GONG45 Gọng kính Prada Chiếc 414,000
60 GONG46 Gọng kính Porche Chiếc 414,000
61 GONG47 Gọng kính Swarovski Chiếc 414,000
62 GONG48 Gọng kính Jeansco Chiếc 414,000
63 GONG49 Gọng kính Tommy Chiếc 414,000
64 GONG50 Gọng kính RollRoyce Chiếc 414,000
65 GONG51 Gọng kính Breil Chiếc 414,000
66 GONG52 Gọng kính Emporio Chiếc 414,000
67 GONG53 Gọng kính Umbro Chiếc 414,000
68 GONG54 Gọng kính Salomon Chiếc 414,000
69 GONG55 Gọng kính P+US HK 650 Chiếc 780,000
70 GONG56 Gọng kính Chinook Korea 345 Chiếc 414,000
71 GONG57 Gọng kính Domolu Korea 345 Chiếc 414,000
72 GONG58 Gọng kính Finewear France 1200 Chiếc 1,440,000
73 GONG59 Gọng Kính Rebacca 345 Chiếc 414,000
74 GONG60 Mắt loạn tráng cứng Mắt 120,000
75 GONG61 Louis quatorze Chiếc 540,000
76 GONG62 Gọng kính AFER CN 650 Chiếc 780,000
77 GONG63 Gọng kính ALAIN DELON CN 425 Chiếc 510,000
78 GONG64 Gọng kính DIMAS CN425 Chiếc 510,000
79 GONG65 Gọng kính EA CN 380 Chiếc 456,000
80 GONG66 Gọng kính ENGE CN 650 Chiếc 780,000
81 GONG67 Gọng kính GOURMET CN 380 Chiếc 456,000
82 GONG68 Gọng kính KISWISS CN 525 Chiếc 630,000
83 GONG69 Gọng kính KISWISS CN 720 Chiếc 864,000
84 GONG70 Gọng kính KANGGAROO CN 650 Chiếc 780,000
85 GONG71 Gọng kính KONISHI CN 425 Chiếc 510,000
86 GONG72 Gọng kính PATEK PHILI CN 620 Chiếc 744,000
87 GONG73 Gọng kính X-PAC CN 425 Chiếc 510,000
88 GONG74 Gọng kính YISHI CN 650 Chiếc 780,000
89 GONG75 Gọng kính DOX Japan 650 Chiếc 780,000
90 GONG76 Gọng kính Zona CN 325 Chiếc 390,000
91 GONG77 Gọng kính Paparazzi CN345 Chiếc 414,000
92 GONG78 Gọng kính Calandra CN 680 Chiếc 816,000
93 GONG79 Gọng kính Ricardi CN 475 Chiếc 570,000
94 GONG80 Gọng kính Lee’s CN 345 Chiếc 414,000
95 GONG81 Gọng kính SANHE CN 140 Chiếc 168,000
    Gọng kính SUNFIRE Chiếc 1,440,000
18. NỘI SOI        
1 NOI008 Nội soi dạ dày gây mê + test HP niêm mạc Lần 1,200,000
2 NOI009 Nội soi đại tràng gây mê Lần 1,800,000
3 NOI001 Nội soi tai mũi họng Lần 200,000
4 NOI002 Nội soi dạ dày + Test HP niêm mạc dạ dày Lần 500,000
5 NOI003 Nội soi đại tràng toàn bộ Lần 700,000
6 NOI004 Nội soi đại tràng Sigma Lần 300,000
7 NOI005 Nội soi trực tràng Lần 300,000
8 NOI06 Test HP niêm mạc dạ dày Lần 100,000
9 NOI010 Nội soi dạ dày Lần 400,000
19. PHÁT HÀNH THẺ        
1 TH01 Thẻ VIP Thẻ 10,000,000
2 TH03 Thẻ hội viên Thẻ 2,000,000
20. SẢN – PHỤ KHOA        
1 CHI002 Trích apxe tuyến Bartholin Lần 3,000,000
2 POL001 Cắt polip đại tràng mức 1 Lần 1,000,000
3 TTB001 Thủ thuật bóc u tuyến Bartholin Lần 7,000,000
4 TTT001 Thủ thuật tầng sinh môn Lần 7,000,000
5 TTB002 Thủ thuật bóc u tuyến vú Lần 8,000,000
6 DOT010 Đốt nang naboth ( Độ 4 ) Lần 3,000,000
7 DOT009 Đốt nang naboth ( Độ 2 ) Lần 1,500,000
8 DOT020 Đốt nang naboth ( Độ 3 ) Lần 2,000,000
9 DOT008 Đốt nang naboth ( Độ 1 ) Lần 1,000,000
10 DOT012 Đốt sùi mào gà độ 1 Lần 1,000,000
11 DOT004 Đốt sùi mào gà độ 3 Lần 2,000,000
12 DOT011 Đốt sùi mào gà độ 2 Lần 1,500,000
13 DOT006 Đốt sùi mào gà độ 4 Lần 3,000,000
14 DOT013 Đốt polip tử cung độ 1 Lần 1,000,000
15 DOT014 Đốt polip tử cung độ 2 Lần 1,500,000
16 DOT015 Đốt polip tử cung độ 3 Lần 2,500,000
17 DOT016 Đốt polip tử cung độ 4 Lần 3,000,000
18 DOT003 Đốt lộ tuyến cổ tử cung mức 1 Lần 1,000,000
19 DOT017 Đốt lộ tuyến cổ tử cung múc 2 Lần 1,500,000
20 DOT018 Đốt lộ tuyến cổ tử cung mức 3 Lần 2,000,000
21 DAT001 Tháo vòng Lần 200,000
22 DAT002 Đặt vòng Lần 500,000
23 NOI006 Soi cổ tử cung Lần 250,000
24 LAM001 Làm thuốc AĐ Lần 65,000
25 DOT022 Đốt lộ tuyến cổ tư cung mức 4 Lần 3,000,000
26 CHI011 Trích apxe tuyến Bartholin (mức 2) Lần 500,000
27 PHT001 Phẫu thuật cắt u đế cổ tử cung (mức 1) Lần 2,000,000
28 PHT002 Phẫu thuật cắt u đế cổ tử cung (mức 2) Lần 3,000,000
29 NONG01 Nong Phymosis ( Nong bao quy đầu ) Lần 1,000,000
21. SIÊU ÂM        
1 SIE018 Siêu âm doppler mạch chi dưới Lần 300,000
2 SAT Siêu âm doppler tim Lần 300,000
3 SIE001 Siêu âm ổ bụng doppler màu Lần 240,000
4 SIE0015 Siêu âm doppler mạch chi trên Lần 300,000
5 SIE013 Siêu âm doppler mạch thận Lần 360,000
6 SIE015 Siêu âm doppler phần mềm (tuyến mang tai/ tuyến dưới hàm/hạch/cơ/mỡ/vết tụ máu) Lần 240,000
7 SIE012 Siêu âm doppler mạch ngoài sọ Lần 300,000
8 SIE014 Siêu âm doppler mạch ngoại vi Lần 300,000
9 SIE009 Siêu âm doppler mạch khớp Lần 180,000
10 TUC002 Siêu âm tử cung – phần phụ 2D Lần 100,000
11 SIE011 Siêu âm doppler thóp Lần 300,000
12 TIE002 Siêu âm Tiền liệt tuyến 2D Lần 120,000
13 THA003 Siêu âm thai nhỏ 2D (< 12 tuần) Lần 150,000
14 THA004 Siêu âm thai to 2D (> 12 tuần ) Lần 220,000
15 SIE002 Siêu âm thai 4D Lần 350,000
16 SIE003 Siêu âm doppler tuyến vú Lần 240,000
17 SIE004 Siêu âm doppler tinh hoàn Lần 240,000
18 SIE005 Siêu âm doppler mạch tuyến giáp Lần 240,000
19 SIE006 Siêu âm ổ bụng 2D Lần 150,000
20 SIE008 Siêu âm đầu dò âm đạo 2D Lần 180,000
21 SATD Siêu âm thai nhỏ (thai đôi) 2D (< 12 tuần) Lần 180,000
22 SATD2 Siêu âm thai to (thai đôi) 2D (> 12 tuần ) Lần 300,000
23 SAT01 Siêu âm thai (thai đôi) 4D Lần 500,000
24 SEI016 Siêu âm ổ bụng doppler màu (Nam) Lần 240,000
25 SIE017 Siêu âm ổ bụng 2D (Nam) Lần 150,000
22. TAI MŨI HỌNG        
1 LAY005 Lấy dị vật trong tai Lần 150,000
2 HUT006 Hút mũi Lần 50,000
3 NHE001 Nhét bấc mũi trước cầm máu Lần 300,000
4 LAM002 Làm thuốc thanh quản + khí dung Lần 105,000
5 CHI001 Trích rạch ống tai Lần 150,000
7 NAO001 Nạo VA (không bao gồm XN + Xquang ) Lần 1,500,000
8 DV01 Lấy dị vật trong mũi không gây mê Lần 260,000
9 DV02 Hút mũi xoang nội soi Lần 120,000
10 DV03 Lấy dị vật họng Lần 170,000
11 DV04 Lấy dị vật hạ họng Lần 220,000
12 DV05 Trích rạch màng nhĩ Lần 500,000
13 DV06 Trích nhọt ống tai Lần 300,000
14 DV07 Khí dung (bao gồm thuốc ) Lần 40,000
15 DV08 Làm thuốc tai 1 bên Lần 60,000
16 DV10 Rửa tai nội soi ( Làm thuốc tai nội soi) Lần 130,000
17 DV11 Bơm thuốc thanh quản nội soi (bao gồm thuốc) Lần 105,000
18 DV12 Đốt họng hạt bằng Laser Lần 500,000
19 DV13 Phẫu thuật mổ u máu (thanh dịch) vành tai Lần 1,200,000
20 DV14 Đặt ống thông khí 1 tai (gây tê) Lần 1,500,000
21 DV15 Cắt u nhú họng –  màn hầu bằng Laser Lần 500,000
22 DV17 Trích lấy u bã đậu Lần 800,000
23 TT01 Trích micro apxe amidan đáy lưới Lần 300,000
24 TT02 Chọc hút u máu vành tai + băng ép Lần 300,000
25 TRI10 Trích rạch apxe amydal Lần 300,000
26 TH10 Làm thuốc tai hai bên Lần 120,000
27 TH11 Làm thuốc tai nội soi hai bên Lần 260,000
28 TH12 Chấm họng bằng SMC Lần 30,000
29 TH13 Chấm bạc Nitrat cầm máu điểm mạch Lần 150,000
23. THĂM DÒ CHỨC NĂNG        
1 DOM001 Đo mật độ xương Lần 100,000
2 DIE012 Điện não đồ ( EEG ) Lần 180,000
3 SOI001 Soi đáy mắt Lần 130,000
24. THỦ THUẬT VÀ TIỂU THỦ THUẬT        
1 CAT003 Cắt polip đại tràng mức 3 Lần 3,000,000
2 DOD001 Đo DHST Lần 20,000
3 CAT001 Cắt polip đại tràng mức 1 ( cả thuốc ) Lần 2,500,000
4 TIE006 Tiêm khớp gối Lần 220,000
5 RUA002 Rửa dạ dày Lần 250,000
6 THA005 Thay băng, cắt chỉ, tháo bột Lần 100,000
7 CAT005 Cắt polip đại tràng mức 5 Lần 5,000,000
8 THO003 Thở oxy Lần 130,000
9 CAT004 Cắt polip đại tràng mức 4 Lần 4,000,000
10 THA006 Thay băng, cắt chỉ phức tạp Lần 150,000
11 TIE004 Tiêm bắp sâu Lần 130,000
12 TIE003 Tiêm bắp nông Lần 100,000
13 HUT005 Hút dịch, đờm Lần 130,000
14 THU001 Thụt tháo phân Lần 80,000
15 TIE005 Tiêm tĩnh mạch Lần 150,000
16 CON001 Công truyền dịch Lần 130,000
17 CAT002 Cắt polip đại tràng mức 2 Lần 2,000,000
18 TK01 Hút dịch khớp Lần 150,000
19 TK02 Tiêm khớp (ĐX) Lần 150,000
20 TK03 Tiêm Hyalgau Lần 150,000
21 TK04 Truyền Aclacta (chưa tính tiền thuốc) Lần 200,000
22 TH001 Thông tiểu Lần 100,000
23 TRI01 Trích nhọt ổ mủ áp xe mức 1 Lần 300,000
24 TRI02 Trích nhọt ổ mủ áp xe mức 2 Lần 600,000
25 TRI03 Trích nhọt ổ mủ áp xe mức 3 Lần 800,000
26 TT03 Thụt tháo đại trực tràng Lần 80,000
27 CHO001 Chọc dò tủy sống Lần 300,000
28 PHO001 Phóng bế ngoài màng cứng Lần 300,000
29 PHO002 Phóng bế cột sống thắt lưng Lần 200,000
30 PT001 Phẫu thuật u bã đậu cỡ trung bình Lần 1,000,000
31 PT002 Phẫu thuật u bã đậu cỡ lớn Lần 1,500,000
32 PT003 Phẫu thuật u mỡ trung bình Lần 1,000,000
33 PT004 Phẫu thuật u mỡ cỡ lớn Lần 1,500,000
34 CON004 Công truyền dịch ( trên 2 lần liên tục ) Lần 195,000
25. THUỐC        
1 VAC01 Tiêm Vacine cúm mùa – Vaxigrip Lần 300,000
2 VA02 Tiêm Vacine cúm mùa – Influvac Lần 270,000
3 VA03 Tiêm Vacine uốn ván – Tetavax Lần 100,000
4 VA04 Tiêm phòng Vacine viêm gan B Lần 170,000
5 VA05 Tiêm Vacine Rubella –  Rubella Lần 150,000
6 VA06 Tiêm Vacine Ung thư cổ tử cung (4 tuýp) – Gardasil Lần 1,500,000
7 VA07 Tiêm Huyết thanh uốn ván – SAT Lần 50,000
26. X QUANG        
1 SON001 Chụp sọ não TN Lần 150,000
2 SCH001 Chụp Schuller Lần 130,000
3 CHU015 Chụp chếch hàm ( 1 bên ) Lần 120,000
4 BLO001 Chụp Blondeau – hitz Lần 150,000
5 CHU010 Chụp sống mũi  ( lướt ) Lần 100,000
6 COT001 Chụp cột sống cổ T – N Lần 140,000
7 COT006 Chụp cột sống cổ chếch 3/4 ( 2bên ) Lần 140,000
8 CHU011 Chụp xương đòn Lần 120,000
9 KHO001 Chụp khớp vai Lần 120,000
10 TIM002 Chụp tim  phổi T Lần 120,000
11 TIM004 Chụp tim phổi N Lần 120,000
12 TIM005 Chụp tim phổi chếch 3/4 ( 1 bên ) Lần 120,000
13 TIM001 Chụp tim phổi TN Lần 220,000
14 KHO002 Chụp khớp khuỷu tay T – N Lần 130,000
15 LN01 Chụp lồng ngực Lần 120,000
16 BT01 Chụp bàn tay ( T-N ) Lần 130,000
17 KC01 Chụp khung chậu thẳng Lần 120,000
18 XU01 Chụp xương ức nghiêng Lần 100,000
19 CHU012 Chụp xương cánh tay Lần 130,000
20 CAN004 Chụp xương cẳng tay Lần 130,000
21 COB001 Chụp xương cổ tay Lần 130,000
22 TIE001 Chụp hệ tiết niệu ( không chuẩn bị ) Lần 130,000
23 CHU016 Chụp cột sống cúi tối đa+ ưỡn tối đa Lần 150,000
24 COT002 Chụp cột sống thắt lưng T-N Lần 150,000
25 THA001 Chụp ổ bụng Lần 130,000
26 KHO003 Chụp khớp háng T ( 2 bên ) Lần 120,000
27 CHU014 Chụp khớp háng nghiêng chếch (1 bên) Lần 100,000
28 CHU013 Chụp cột sống cùng cụt (TN) Lần 130,000
29 XUO001 Chụp xương đùi TN Lần 150,000
30 KHO005 Chụp khớp gối TN Lần 130,000
31 CAN001 Chụp cẳng chân TN Lần 150,000
32 COB002 Chụp cổ chân TN Lần 130,000
33 BAN001 Chụp bàn chân TN Lần 130,000
34 GOT001 Chụp xương gót TN Lần 130,000
35 RAN001 Chụp răng Lần 50,000
36 CHU001 Chụp cột sống ngực TN Lần 150,000
37 NAV Chụp nhũ ảnh (vú) Lần 450,000
38 CHU025 Chụp nhũ ảnh chếch 2 bên Lần 300,000
39 CHU026 Chụp nhũ ảnh thẳng 2 bên Lần 250,000
40 LX01 Đo mật độ xương 2 vị trí Lần 300,000
41 LX02 Đo mật độ xương 3 vị trí Lần 400,000
42 LX03 Đo mật độ  xương toàn thân
Sản phẩm cùng loại
Bảng giá dịch vụ xét nghiệm máu tại nhà

Bảng giá dịch vụ xét nghiệm máu tại nhà

Mã sp: Bảng giá dịch vụ xét nghiệm máu tại nhà
Giá bán:Liên hệ
Dịch vụ xét nghiệm máu tại Hải Dương

Dịch vụ xét nghiệm máu tại Hải Dương

Mã sp: Dịch vụ xét nghiệm máu tại Hải Dương
Giá bán:Liên hệ
Medelab - Dịch vụ xét nghiệm máu tại nhà

Medelab - Dịch vụ xét nghiệm máu tại nhà

Mã sp: Medelab - Dịch vụ xét nghiệm máu tại nhà
Giá bán:Liên hệ
Xét nghiệm phát hiện ung thư qua máu tại Medelab

Xét nghiệm phát hiện ung thư qua máu tại Medelab

Mã sp: Xét nghiệm phát hiện ung thư qua máu tại Medelab
Giá bán:Liên hệ
Xét nghiệm sàng lọc trước sinh tại nhà - Hà Nội

Xét nghiệm sàng lọc trước sinh tại nhà - Hà Nội

Mã sp: Xét nghiệm sàng lọc trước sinh tại nhà - Hà Nội
Giá bán:Liên hệ

友情链接:代孕 武汉代孕代孕捐卵 代孕武汉代孕 代孕 代孕网代孕 武汉代孕 代孕 深圳代孕

 
 
Thiết kế website       
 
 
 
 
^ Về đầu trang

Hottline : 0916 513 382

代孕|北京代孕|武汉代孕|代孕|武汉代孕|深圳代孕|武汉代孕|代孕|武汉代孕|代孕|捐卵 |代孕网|武汉代孕|武汉代孕|捐卵|武汉代孕|代孕|武汉代孕|代孕|代孕网 |武汉代孕 | 广州代孕 |捐卵|上海代孕|代孕公司|武汉代孕|武汉代孕 | 捐卵|代孕中介|代孕